não nuột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn một cách thấm thía, sâu sắc và cảm động: "Não nuột" diễn tả một nỗi buồn không chỉ ở bề mặt mà còn thấm sâu vào tâm can, gợi lên sự xót xa, ai oán. Từ này thường dùng để miêu tả âm thanh, cảnh vật hoặc tâm trạng mang tính chất bi thương, não nề.
- (Cũ) Não nà: Một hình thức biến âm cũ, cùng nghĩa với "não nuột".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng đàn bầu vang lên não nuột trong đêm khuya thanh vắng.
- Câu chuyện về số phận người phụ nữ ấy nghe thật não nuột.
- Khung cảnh hoang tàn sau trận chiến trông thật não nuột. (Như trong câu thơ: "Nghe não nuột mấy dây buồn bực").
Các cách sử dụng nâng cao
- "não nề não nuột": Cụm từ láy để nhấn mạnh mức độ buồn thảm, sầu thảm hơn.
- Tin dữ đến khiến lòng người não nề não nuột.
Biến thể và từ gần giống
- Não nà (tính từ, cũ): Cùng nghĩa với "não nuột", diễn tả nỗi buồn thấm thía.
- Não nề (tính từ): Nặng nề, ảm đạm, gây buồn phiền (thường dùng cho không khí, tâm trạng chung).
- Thảm thiết (tính từ): Buồn thương đến mức đau lòng, thường đi kèm với tiếng khóc than.
- Ai oán (tính từ): Buồn thương và oán hận.
Từ đồng nghĩa
- Bi thương: Vừa bi ai vừa thương xót.
- Sầu thảm: Buồn đến mức ảm đạm, thê lương.
- Xót xa: Đau đớn, thương cảm trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: Có niềm vui, phấn chấn.
- Rộn ràng: Nhộn nhịp, vui tươi.
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
Lưu ý sử dụng
- "Não nuột" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc khi miêu tả mang tính chất nghệ thuật.
- Từ này chủ yếu bổ nghĩa cho danh từ chỉ âm thanh (tiếng đàn, tiếng hát, tiếng gió), cảnh vật, hoặc câu chuyện, tâm trạng.
- Nh. Não nà. Buồn một cách thấm thía: Nghe não nuột mấy dây buồn bực (Tỳ bà hành).